Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
deep in thought


adjective
deeply absorbed in thought (Freq. 1)
- as distant and bemused as a professor listening to the prattling of his freshman class
- lost in thought
- a preoccupied frown
Syn:
bemused, lost, preoccupied
Similar to:
thoughtful
Derivationally related forms:
preoccupancy (for: preoccupied)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.